ballet position

ballet position

A young dancer practices a ballet position at the barre.

Định nghĩa

Danh từ: tư thế múa ba lê - Tư thế cổ điển của cơ thể đặc biệt bàn chân trong múa ba lê: "Ballet position" chỉ một tư thế chuẩn mực, được quy định chặt chẽ trong nghệ thuật múa ba lê, thường nhấn mạnh vào vị trí của bàn chân, cánh tay toàn bộ cơ thể để tạo nên sự cân bằng thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • ( công giữ một tư thế múa ba lê hoàn hảo trong vài giây.)
  • (Học các tư thế múa ba lê cơ bản điều thiết yếu cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First position": tư thế thứ nhất (hai bàn chân xoay ra ngoài, gót chân chạm nhau).
    • She started the routine in first ballet position. ( ấy bắt đầu bài tậptư thế thứ nhất.)
  • "Fifth position": tư thế thứ năm (một bàn chân đặt trước bàn chân kia, gót chân chạm ngón chân).
    • The teacher corrected her fifth ballet position. (Giáo viên đã sửa tư thế thứ năm của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballet (danh từ): múa ba lê (bộ môn nghệ thuật).
    • She has been studying ballet since she was five. ( ấy đã học múa ba lê từ năm năm tuổi.)
  • Position (danh từ): tư thế, vị trí.
    • The correct position of the feet is crucial in ballet. (Vị trí chính xác của bàn chân rất quan trọng trong múa ba lê.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballet stance: tư thế đứng trong múa ba lê.
  • Ballet pose: tư thế múa ba lê (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold a position: giữ một tư thế.
    • The dancer held the ballet position for a full minute. ( công đã giữ tư thế múa ba lê trong suốt một phút.)
  • Correct a position: sửa một tư thế.
    • The instructor corrected her ballet position to improve alignment. (Người hướng dẫn đã sửa tư thế múa ba lê của ấy để cải thiện sự thẳng hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • In position: ở đúng tư thế.
    • Make sure your feet are in the correct ballet position before you start. (Hãy chắc chắn rằng bàn chân của bạnđúng tư thế múa ba lê trước khi bắt đầu.)